odd fellow
Danh từ:
- Người lập dị, người kỳ quặc: "odd fellow" dùng để chỉ một người có hành vi, suy nghĩ hoặc phong cách khác thường, nổi bật so với đám đông và thường bị coi là kỳ lạ hoặc điên rồ.
- (Anh ta bị coi là một người lập dị vì anh ta sưu tập máy đánh chữ cũ và nói chuyện với chúng.)
- (Trong khu phố yên tĩnh của chúng tôi, người hàng xóm mới là một người kỳ quặc khi sơn nhà màu tím sáng.)
"a bit of an odd fellow": hơi lập dị một chút (dùng để giảm nhẹ mức độ).
She is a bit of an odd fellow, but she has a good heart. (Cô ấy hơi lập dị một chút, nhưng có trái tim tốt.)"to be known as an odd fellow": được biết đến như một người kỳ quặc.
The professor was known as an odd fellow for his unusual teaching methods. (Giáo sư được biết đến như một người kỳ quặc vì phương pháp giảng dạy khác thường của ông.)
Oddity (n): sự kỳ lạ, người/vật kỳ quặc.
The oddity of his behavior made him stand out. (Sự kỳ lạ trong hành vi của anh ta khiến anh ta nổi bật.)Oddball (n): người lập dị (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
He is a bit of an oddball in the office. (Anh ta hơi lập dị trong văn phòng.)
- Eccentric: người lập dị, kỳ quặc (mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
- Weirdo: người kỳ quặc (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Misfit: người không hòa nhập, lạc lõng.
- Stand out as an odd fellow: nổi bật như một người lập dị. (Anh ta nổi bật như một người lập dị trong bất kỳ đám đông nào.)
- A square peg in a round hole: người không phù hợp, lạc lõng trong môi trường. (Trong thế giới doanh nghiệp, anh ta là một người không phù hợp, một người lập dị thích sự cô độc.)